馏程

liù chénglựu trình

Hán Việt: lựu trình · Pinyin: liù chéng

Tổng quan

Cấu tạo: 餾 (lựu) + 程 (trình)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Destillationsprozess

Từ liên quan

Gần nghĩa

程子 · 程序 · 程度 · 程式 · 程控 · 程昱 · 程朱 · 程邈