程昱

chéng yùtrình dục

Hán Việt: trình dục · Pinyin: chéng yù

Tổng quan

Trình Dục (141-220), cố vấn cho Tào Tháo 曹操 thời Tam Quốc

Cấu tạo: 程 (trình) + 昱 (dục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Trình Dục
  • Tần suất từ Trình Dục (141-220), cố vấn cho Tào Tháo 曹操 thời Tam Quốc

Eng

  • Cihui Cheng Yu (141-220), advisor to General Cao Cao 曹操 during the Three Kingdoms era
  • Tần suất từ Cheng Yu (141-220), advisor to General Cao Cao 曹操 during the Three Kingdoms era

Từ liên quan

Gần nghĩa

昱日 · 昱昱 · 程子 · 程序 · 程度 · 程式 · 程控 · 程朱