首都經濟貿易大學

shǒu dū jīng jì mào yì dà xué thủ đô kinh tể mậu dịch đại học

Hán Việt: thủ đô kinh tể mậu dịch đại học · Pinyin: shǒu dū jīng jì mào yì dà xué

Tổng quan

Đại học Kinh tế và Thương mại Thủ đô (Bắc Kinh)

Cấu tạo: (thủ) + (đô) + (kinh) + (tể) + 貿 (mậu) + (dịch) + (đại) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đại học Kinh tế và Thương mại Thủ đô (Bắc Kinh)

Eng

  • CC-CEDICT Capital University of Economics and Business (Beijing)
  • Cihui Capital University of Economics and Business (Beijing)