香丸

hương hoàn

Hán Việt: hương hoàn

Tổng quan

(物名)混合種種之香為丸者。用於密軌。☸

Cấu tạo: 香 (hương) + 丸 (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (物名)混合種種之香為丸者。用於密軌。☸
  • Tần suất từ [bktd] hương hoàn (物名)混合種種之香為丸者。用於密軌。☸
  • Biên soạn 香丸 iāngwán* n. pellet made of fragrant materials

Eng

  • Cihui 香丸 iāngwán* n. pellet made of fragrant materials
  • Tần suất từ 香丸 iāngwán* n. pellet made of fragrant materials

Từ liên quan

Gần nghĩa

丸剂 · 丸子 · 丸山 · 丸药 · 丸藥 · 丸香 · 香Q · 香亭