香Q

xiāng Q

Pinyin: xiāng Q

Tổng quan

thơm ngon và có độ dai giòn (Đài Loan)

Cấu tạo: 香 (hương) + Q

Nghĩa

Eng

  • Cihui flavorsome and having a springy mouthfeel (Tw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

Q劲 · Q弹 · 香丸 · 香亭 · 香会 · 香偈 · 香儿 · 香兔