香港綜合社會保障援助
hương cảng tống hợp xã hội bảo chướng viên trợ
Hán Việt: hương cảng tống hợp xã hội bảo chướng viên trợ · Pinyin: xiāng gǎng zòng hé shè huì bǎo zhàng yuán zhù
Tổng quan
Cấu tạo: 香 (hương) + 港 (cảng) + 綜 (tống) + 合 (hợp) + 社 (xã) + 會 (hội) + 保 (bảo) + 障 (chướng) + 援 (viên) + 助 (trợ)