馬拉斯奇諾櫻桃

mǎ lā sī jī nuò yīng táo mã lạp tư kì nặc anh đào

Hán Việt: mã lạp tư kì nặc anh đào · Pinyin: mǎ lā sī jī nuò yīng táo

Tổng quan

maraschino cherry

Cấu tạo: (mã) + (lạp) + (tư) + (kì) + (nặc) + (anh) + (đào)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT maraschino cherry
  • Cihui maraschino cherry