馬歇爾音箱公司

mǎ xiē ěr yīn xiāng gōng sī mã hiết nhĩ âm tương công ti

Hán Việt: mã hiết nhĩ âm tương công ti · Pinyin: mǎ xiē ěr yīn xiāng gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (hiết) + (nhĩ) + (âm) + (tương) + (công) + (ti)