馬紖 mǎ zhèn Pinyin: mǎ zhèn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.马缰。 Cấu tạo: 馬 (mã) + 紖Pinyinmǎ zhènCấu tạo馬 + 紖 Từ liên quan Gần nghĩa馬上 · 馬主 · 馬來 · 馬克 · 馬力 · 馬勒 · 馬勝 · 馬哨