馬藺

mǎ lìnmã lận

Hán Việt: mã lận · Pinyin: mǎ lìn

Tổng quan

mã liên

新华 · Tân Hoa Đại lục

多年生草本植物,根状茎粗,叶子条形,花蓝紫色。叶子富于韧性,可以用来捆东西,也可以造纸,根可制刷子,花和种子可入药。也叫马莲。

Cấu tạo: 馬 (mã) + 藺 (lận)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn Chinese small iris M:²kē

Eng

  • Cihui 馬藺 ǎlìn n. <bot.> Chinese small iris M:²kē

Từ liên quan

Gần nghĩa

馬上 · 馬主 · 馬來 · 馬克 · 馬力 · 馬勒 · 馬勝 · 馬哨