馮玉 phùng ngọc Hán Việt: phùng ngọc Tổng quan Cấu tạo: 冯 (phùng) + 玉 (ngọc)Hán Việtphùng ngọcCấu tạo冯 + 玉 · phùng + ngọc nghĩa thành phần: phùng + ngọc Từ liên quan Gần nghĩa冯玉祥 · 冯武 · 玉乳 · 玉井 · 玉人 · 玉体 · 玉佛 · 玉佩