馴字 tuần tự Hán Việt: tuần tự Tổng quan Cấu tạo: 驯 (tuần) + 字 (tự)Hán Việttuần tựCấu tạo驯 + 字 · tuần + tự nghĩa thành phần: tuần + tự Từ liên quan Gần nghĩa字串 · 字义 · 字书 · 字体 · 字元 · 字典 · 字印 · 字句