馺娑 sà suō Pinyin: sà suō Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.汉宫殿名。 2.迅疾貌。 3.众盛貌。 Cấu tạo: 馺 + 娑 (sa)Pinyinsà suōCấu tạo馺 + 娑 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.汉宫殿名。 2.迅疾貌。 3.众盛貌。 Từ liên quan Gần nghĩa娑呵 · 娑婆 · 娑度 · 娑界 · 娑磨 · 娑羅 · 娑伽婆 · 娑伽陀