駁住

bó zhùbác trụ

Hán Việt: bác trụ · Pinyin: bó zhù

Tổng quan

sự bác bỏ (một lý lẽ), sự chứng minh (ai) là sai bác bỏ, chưng minh (ai) là sai

Cấu tạo: 駁 (bác) + 住 (trụ)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Widerlegung

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住區 · 住友 · 住口