駐日盟軍總司令

zhù rì méng jūn zǒng sī lìng trú nhật minh quân tổng ti lệnh

Hán Việt: trú nhật minh quân tổng ti lệnh · Pinyin: zhù rì méng jūn zǒng sī lìng

Tổng quan

Cấu tạo: (trú) + (nhật) + (minh) + (quân) + (tổng) + (ti) + (lệnh)