駑乘

nú chéngnô thừa

Hán Việt: nô thừa · Pinyin: nú chéng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.劣马所驾之车。

Cấu tạo: 駑 (nô) + 乘 (thừa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乘上 · 乘令 · 乘以 · 乘便 · 乘興 · 乘涼 · 乘務 · 乘勢