駑守

nú shǒunô thủ

Hán Việt: nô thủ · Pinyin: nú shǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.语本《荀子.劝学》"骐骥一跃,不能十步; 驽马十驾,功在不舍。"后以"驽守"谓才能低劣而能守职。

Cấu tạo: 駑 (nô) + 守 (thủ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

守一 · 守業 · 守喪 · 守仁 · 守住 · 守信 · 守候 · 守兵