駔壯

zǎng zhuàngtảng tráng

Hán Việt: tảng tráng · Pinyin: zǎng zhuàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.马健壮。

Cấu tạo: 駔 (tảng) + 壯 (tráng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

壯丁 · 壯麗 · 壯舉 · 壮了 · 壮健 · 壯圍 · 壯士 · 壯大