駔會 zǎng huì·tảng hội Hán Việt: tảng hội · Pinyin: zǎng huì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"驵侩"。 Cấu tạo: 駔 (tảng) + 會 (hội)Pinyinzǎng huìHán Việttảng hộiCấu tạo駔 + 會 · tảng + hội nghĩa thành phần: tảng + hội Từ liên quan Gần nghĩa會上 · 會東 · 会事 · 会亲 · 會眾 · 会儿 · 會元 · 會黨