駘它 dài tā·đài tha Hán Việt: đài tha · Pinyin: dài tā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"骀佗"。 Cấu tạo: 駘 (đài) + 它 (tha)Pinyindài tāHán Việtđài thaCấu tạo駘 + 它 · đài + tha nghĩa thành phần: đài + tha Từ liên quan Gần nghĩa它人 · 它們 · 它的 · 駘蕩 · 它们是 · 它本身 · 它自己 · 駘1.