駟乘

sì chéngtứ thừa

Hán Việt: tứ thừa · Pinyin: sì chéng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代兵车常乘三人,所乘第四人曰"驷乘"。驷,通"四"。

Cấu tạo: 駟 (tứ) + 乘 (thừa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乘上 · 乘令 · 乘以 · 乘便 · 乘興 · 乘涼 · 乘務 · 乘勢