駟牡 sì mǔ·tứ mẫu Hán Việt: tứ mẫu · Pinyin: sì mǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指驾一车的四匹牡马。 Cấu tạo: 駟 (tứ) + 牡 (mẫu)Pinyinsì mǔHán Việttứ mẫuCấu tạo駟 + 牡 · tứ + mẫu nghĩa thành phần: tứ + mẫu Từ liên quan Gần nghĩa牡丹 · 牡牛 · 牡蠣 · 牡馬 · 牡鹿 · 駟馬 · 驷马 · 牡丹鄉