驥伏 kí phục Hán Việt: kí phục Tổng quan Cấu tạo: 骥 (kí) + 伏 (phục)Hán Việtkí phụcCấu tạo骥 + 伏 · kí + phục nghĩa thành phần: kí + phục Từ liên quan Gần nghĩa伏伺 · 伏侍 · 伏倒 · 伏兵 · 伏击 · 伏刑 · 伏劍 · 伏卧