驪歌

li ca

Hán Việt: li ca

Tổng quan

khúc hát cáo biệt

新华 · Tân Hoa Đại lục

離別時所唱的歌。明.葉憲祖《易水寒》第三折:「驪歌一曲斷人腸,坐客相看淚如雨。」

Cấu tạo: 驪 (li) + 歌 (ca)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn farewell song

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 離別時所唱的歌。明.葉憲祖《易水寒》第三折:「驪歌一曲斷人腸,坐客相看淚如雨。」

Eng

  • Cihui 驪歌 ígē n. farewell song

Từ liên quan

Gần nghĩa

歌偈 · 歌兒 · 歌劇 · 歌單 · 歌廳 · 歌台 · 歌后 · 歌吟