馬不停蹄地工作

mǎ bù tíng tí dì gōng zuò mã bất đình đề địa công tác

Hán Việt: mã bất đình đề địa công tác · Pinyin: mǎ bù tíng tí dì gōng zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (bất) + (đình) + (đề) + (địa) + (công) + (tác)