马克笔

mǎ kè bǐmã khắc bút

Hán Việt: mã khắc bút · Pinyin: mǎ kè bǐ

Tổng quan

bút lông (từ mượn)

Cấu tạo: 馬 (mã) + 克 (khắc) + 筆 (bút)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bút dạ
  • Tần suất từ đánh dấu

Eng

  • Cihui marker (loanword); felt marker
  • Tần suất từ marker (loanword); felt marker

Từ liên quan

Gần nghĩa

马克宏 · 马克思 · 马克杯 · 马克沁 · 马克龙 · 馬克 · 马克 · 马克·吐温