马克沁

mǎ kè qìnmã khắc thấm

Hán Việt: mã khắc thấm · Pinyin: mǎ kè qìn

Tổng quan

Sir Hiram Maxim (1840-1916), nhà phát minh người Mỹ gốc Anh của súng máy Maxim

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"马克辛"。 2.[英maxim(gun)]一种后座式速射机关枪。

Cấu tạo: 馬 (mã) + 克 (khắc) + 沁 (thấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"马克辛"。 2.[英maxim(gun)]一种后座式速射机关枪。

Eng

  • Cihui Sir Hiram Maxim (1840-1916), American British inventor of the Maxim machine gun

Đức

  • Handedict Hiram Maxim (Eig, Pers, 1840 - 1916)

Từ liên quan

Gần nghĩa

马克沁机枪 · 马克宏 · 马克思 · 马克杯 · 马克笔 · 马克龙 · 馬克 · 马克