馬塞拉蒂汽車公司
mã tắc lạp đế khí xa công ti
Hán Việt: mã tắc lạp đế khí xa công ti · Pinyin: mǎ sài lā dì qì chē gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 塞 (tắc) + 拉 (lạp) + 蒂 (đế) + 汽 (khí) + 車 (xa) + 公 (công) + 司 (ti)