马头观自在菩萨真言印
mã đầu quan tự tại bồ tát chân ngôn ấn
Hán Việt: mã đầu quan tự tại bồ tát chân ngôn ấn
Tổng quan
mã đầu quán tự tại bồ tát chân ngôn ấn (印相)十八契印之一。辟除諸魔障之印契也。☸
Cấu tạo: 马 (mã) + 头 (đầu) + 观 (quan) + 自 (tự) + 在 (tại) + 菩 (bồ) + 萨 (tát) + 真 (chân) + 言 (ngôn) + 印 (ấn)
Nghĩa
Việt
- Cihui mã đầu quán tự tại bồ tát chân ngôn ấn (印相)十八契印之一。辟除諸魔障之印契也。☸