马桶搋子 mǎ tǒng chuāi zi Pinyin: mǎ tǒng chuāi zi Tổng quan toilet plunger Cấu tạo: 馬 (mã) + 桶 (dũng) + 搋 + 子 (tử)Pinyinmǎ tǒng chuāi ziCấu tạo馬 + 桶 + 搋 + 子 Nghĩa EngCihui toilet plunger Từ liên quan Gần nghĩa马桶拔子 · 马桶刷 · 马桶拔 · 马桶座圈 · 马桶包 · 马桶盖