洪峰流量 hóng fēng liú liàng·hồng phong lưu lượng Hán Việt: hồng phong lưu lượng · Pinyin: hóng fēng liú liàng Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 峯 (phong) + 流 (lưu) + 量 (lượng)Pinyinhóng fēng liú liàngHán Việthồng phong lưu lượngTừ loạidanhCấu tạo洪 + 峯 + 流 + 量 · hồng + phong + lưu + lượng nghĩa thành phần: hồng + phong + lưu + lượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lưu lượng đỉnh lũĐứcHandedict Scheitelabfluss (S, Geo) Từ liên quan Gần nghĩa流量明星 · 流量测定 · 流量表 · 流量计 · 流量不足 · 流量喷嘴 · 流量孔板 · 流量控制