馬紹爾群島共和國
mã thiệu nhĩ quần đảo cộng hòa quốc
Hán Việt: mã thiệu nhĩ quần đảo cộng hòa quốc · Pinyin: mǎ shào ěr qún dǎo gòng hé guó
Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 紹 (thiệu) + 爾 (nhĩ) + 群 (quần) + 島 (đảo) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)