驱使过度

khu sử quá độ

Hán Việt: khu sử quá độ

Tổng quan

ốp, bắt làm quá sức (người), bắt kéo quá sức (ngựa)

Cấu tạo: 驅 (khu) + 使 (sử) + 過 (quá) + 度 (độ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

过度伤感 · 过度伸张 · 过度使用 · 过度供给 · 过度保护 · 过度充电 · 过度关怀 · 过度冷却