驱动器名

khu động khí danh

Hán Việt: khu động khí danh

Tổng quan

Cấu tạo: 驅 (khu) + 動 (động) + 器 (khí) + 名 (danh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

驱动程序 · 驱动力 · 驱动器 · 驱动轮 · 驱动器名字 · 驱动技术 · 驱动端盖 · 驱动系统