驱动系统

qū dòng xì tǒngkhu động hệ thống

Hán Việt: khu động hệ thống · Pinyin: qū dòng xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 驅 (khu) + 動 (động) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Antriebssystem

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生 · 系统角色 · 驱动程序 · 系统化 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统学 · 系统性