驳子

bó zibác tử

Hán Việt: bác tử · Pinyin: bó zi

Tổng quan

dắt; lai; kéo theo (tàu thuyền)

Cấu tạo: 駁 (bác) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases lai; kéo theo
  • Tần suất từ lai; kéo theo
  • Biên soạn 駁子 bózi n. tow; barge M:²zhī/ge

Eng

  • Cihui to tow (a barge)
  • Tần suất từ 駁子 bózi n. tow; barge M:²zhī/ge

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿