驳子
bác tử
Hán Việt: bác tử · Pinyin: bó zi
Tổng quan
dắt; lai; kéo theo (tàu thuyền)
Nghĩa
Việt
- VietPhrases lai; kéo theo
- Tần suất từ lai; kéo theo
- Biên soạn 駁子 bózi n. tow; barge M:²zhī/ge
Eng
- Cihui to tow (a barge)
- Tần suất từ 駁子 bózi n. tow; barge M:²zhī/ge