驶向
sử hướng
Hán Việt: sử hướng · Pinyin: shǐ xiàng
Tổng quan
(tàu hoả, thuyền, máy bay, v.v.) hướng về phía
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 駛向 hǐxiàng v.p. <wr.> drive/go toward
Eng
- Cihui 駛向 hǐxiàng v.p. <wr.> drive/go toward
Hán Việt: sử hướng · Pinyin: shǐ xiàng
(tàu hoả, thuyền, máy bay, v.v.) hướng về phía