驷駵

sì liú

Pinyin: sì liú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.驾一车之四匹骝马。

Cấu tạo: 駟 (tứ) + 駵

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.驾一车之四匹骝马。

Từ liên quan

Gần nghĩa

駟馬 · 驷马 · 驷马难追 · 驷马高车 · 驷不及舌 · 駟乘 · 駟介 · 駟房