驾培

jià péigiá bồi

Hán Việt: giá bồi · Pinyin: jià péi

Tổng quan

đào tạo lái xe (viết tắt của 駕駛培訓

Cấu tạo: 駕 (giá) + 培 (bồi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 驾驶培训)

Eng

  • Cihui driver training (abbr. for 駕駛培訓; 驾驶培训)

Từ liên quan

Gần nghĩa

培亚 · 培修 · 培养 · 培土 · 培塿 · 培壅 · 培林 · 培果