驾辕

jià yuángiá viên

Hán Việt: giá viên · Pinyin: jià yuán

Tổng quan

cầm càng kéo xe

新华 · Tân Hoa Đại lục

驾着车辕拉车。

Cấu tạo: 駕 (giá) + 轅 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kéo xe (của động vật kéo) cầm càng kéo xe。駕著車轅拉車。
  • Tần suất từ cầm càng kéo xe
  • Biên soạn 駕轅 iàyuán v.o. pull a cart from between the shafts; be hitched up

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驾着车辕拉车。

Eng

  • Cihui to pull a carriage (of draft animal)
  • Tần suất từ 駕轅 iàyuán v.o. pull a cart from between the shafts; be hitched up

Từ liên quan

Gần nghĩa

轅子 · 轅旄 · 轅門 · 轅馬 · 轅騾 · 辕子 · 辕门 · 辕马