骂娘

mà niángmạ nương

Hán Việt: mạ nương · Pinyin: mà niáng

Tổng quan

chửi rủa (ai đó); gọi người khác bằng từ ngữ xúc phạm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用粗俗的话骂人。

Cấu tạo: 罵 (mạ) + 娘 (nương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chửi rủa
  • VietPhrases chửi má nó
  • Tần suất từ chửi má nó; mạ nương: chửi má nó
  • Biên soạn call sb. an s.o.b

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用粗俗的话骂人。

Eng

  • Cihui 罵娘 àniáng v.o. call sb. an s.o.b
  • Tần suất từ v.o. call sb. an s.o.b

Đức

  • Handedict jmdn. als Hurensohn bezeichnen

Từ liên quan

Gần nghĩa

娘亲 · 娘们 · 娘儿 · 娘兒 · 娘妈 · 娘姨 · 娘娘 · 娘子