进退两难

jǐn tuì liǎng nántiến thối lưỡng nan

Hán Việt: tiến thối lưỡng nan · Pinyin: jǐn tuì liǎng nán

Tổng quan

không có chỗ tiến hay lui (thành ngữ) , không có lối thoát khỏi tình huống tiến thoái lưỡng nan , mắc kẹt , trong tình huống không thể

新华 · Tân Hoa Đại lục

前进和后退都难。比喻事情无法决定,因而难以行动。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

前進不了,又後退不得。形容處境困窘。《三國演義》第六五回:「今馬超正在進退兩難之際,亮憑三寸不爛之舌,親往超寨,說馬超來降。」《西遊記》第二一回:「獃子又不敢上他門,又沒人看守馬匹、行李,果是進退兩難,愴惶不已。」

Cấu tạo: 進 (tiến) + 退 (thối) + 兩 (lưỡng) + 難 (nan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có chỗ tiến hay lui (thành ngữ)
  • Cihui không có lối thoát khỏi tình huống tiến thoái lưỡng nan
  • Cihui mắc kẹt
  • Cihui trong tình huống không thể
  • Biên soạn in a dilemma

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前进和后退都难。比喻事情无法决定,因而难以行动。

Eng

  • Cihui 進退兩難 ìntuìliǎngnán f.e. in a dilemma; Nǐ ràng wǒ ∼. You put me in a dilemma

Đức

  • Handedict Dilemma

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

跋前疐后 · 进退失据 · 进退维谷 · 骑虎难下

Từ trái nghĩa

一帆风顺 · 左右逢源 · 得心应手