骚味 sāo wèi·tao vị Hán Việt: tao vị · Pinyin: sāo wèi Tổng quan mùi hôi Cấu tạo: 騷 (tao) + 味 (vị)Pinyinsāo wèiHán Việttao vịCấu tạo騷 + 味 · tao + vị nghĩa thành phần: tao + vị Nghĩa EngCihui foul smell Từ liên quan Gần nghĩa味儿 · 味入 · 味噌 · 味塵 · 味官 · 味差 · 味欲 · 味淋