骚情

sāo qíngtao tình

Hán Việt: tao tình · Pinyin: sāo qíng

Tổng quan

nhẹ dạ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指《离骚》所体现的情调。 2.风骚,轻佻。 3.方言。调情; 谈情说爱。

Cấu tạo: 騷 (tao) + 情 (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lẳng lơ
  • Tần suất từ nhẹ dạ , lẳng lơ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指《离骚》所体现的情调。 2.风骚,轻佻。 3.方言。调情; 谈情说爱。

Eng

  • Cihui frivolous; flirtatious
  • Tần suất từ frivolous; flirtatious

Từ liên quan

Gần nghĩa

情义 · 情书 · 情事 · 情人 · 情仇 · 情份 · 情伤 · 情侣