髒水
tảng thủy
Hán Việt: tảng thủy · Pinyin: zāng shuǐ
Tổng quan
nước bẩn
Nghĩa
Việt
- Cihui nước thải
- Tần suất từ nước cống, rác cống, bón tưới bằng nước cống; bón bằng rác cống; tạng thủy/tảng thủy: nước bẩn/nước dơ; nước dơ
- Biên soạn 1. dirty water 2. sewage
Eng
- Cihui dirty water; sewage
- Tần suất từ n. 1. dirty water 2. sewage
Đức
- Handedict Schmutzwasser