體化 tǐ huà·thể hóa Hán Việt: thể hóa · Pinyin: tǐ huà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓以自己的行动感化别人。 Cấu tạo: 體 (thể) + 化 (hóa)Pinyintǐ huàHán Việtthể hóaCấu tạo體 + 化 · thể + hóa nghĩa thành phần: thể + hóa Từ liên quan Gần nghĩa體書 · 體會 · 體位 · 體例 · 體側 · 體內 · 體刑 · 體制