髕骨股骨疼痛症候羣

bìngǔ gǔgǔ téngtòng zhènghòuqún bận cốt cổ cốt đông thống chứng hậu quần

Hán Việt: bận cốt cổ cốt đông thống chứng hậu quần · Pinyin: bìngǔ gǔgǔ téngtòng zhènghòuqún

Tổng quan

Cấu tạo: (bận) + (cốt) + (cổ) + (cốt) + (đông) + (thống) + (chứng) + (hậu) + (quần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui patellofemoral pain syndrome