高分辨率的屏幕
cao phân biện suất đích bình mạc
Hán Việt: cao phân biện suất đích bình mạc · Pinyin: gāo fēn biàn lǜ de píng mù
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 分 (phân) + 辨 (biện) + 率 (suất) + 的 (đích) + 屏 (bình) + 幕 (mạc)