高反差片顯影機
cao phản soa phiến hiển ảnh ki
Hán Việt: cao phản soa phiến hiển ảnh ki · Pinyin: gāo fǎn chā piàn xiǎn yǐng jī
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 反 (phản) + 差 (soa) + 片 (phiến) + 顯 (hiển) + 影 (ảnh) + 機 (ki)