高度深加工化學工業
cao độ thâm gia công hóa học công nghiệp
Hán Việt: cao độ thâm gia công hóa học công nghiệp · Pinyin: gāo dù shēn jiā gōng huà xué gōng yè
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 度 (độ) + 深 (thâm) + 加 (gia) + 工 (công) + 化 (hóa) + 學 (học) + 工 (công) + 業 (nghiệp)